
Chiu Hsiang-Chieh
Chiu Hsiang Chieh
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
23 tuổi
Chiu Hsiang-Chieh (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #14 ở nội dung Đôi nam. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 500, 9 danh hiệu khác. Đã vô địch VICTOR Croatian International 2022 2 lần (2022, 2022).
#14
Đôi nam
#12
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #11 | — |
| 2025 | #13 | #84 |
| 2024 | #35 | #45 |
| 2023 | #38 | #43 |
| 2022 | #52 | #70 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R1 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wang Chi-Lin | 79 | 44 | 35 | 56% | 2024 – 2026 |
Yang Ming-Tse | 74 | 53 | 21 | 72% | 2022 – 2023 |
Lin Xiao-Min | 73 | 54 | 19 | 74% | 2022 – 2024 |
Liao Chao-Pang | 14 | 10 | 4 | 71% | 2018 – 2019 |
Liu Kuang-Heng | 12 | 10 | 2 | 83% | 2024 |
Lin Jhih-Yun | 11 | 4 | 7 | 36% | 2024 |
Lee Chih-Chen | 7 | 4 | 3 | 57% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Bing-Wei | 6 | 1 | 7 | 86% |
Chiang Chien-Wei | 5 | 2 | 7 | 71% |
Ye Hong-Wei | 3 | 3 | 6 | 50% |
Ayato Endo | 5 | 1 | 6 | 83% |
Yuta Takei | 5 | 1 | 6 | 83% |
Liao Chao-Pang | 6 | 0 | 6 | 100% |
Chen Cheng-Kuan | 6 | 0 | 6 | 100% |











