
Lorena Usle
Lorena Uslé
Quốc gia
Tây Ban Nha
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th4 2022
Lorena Usle (Tây Ban Nha) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #175 | #155 |
| 2021 | #146 | #159 |
| 2020 | #85 | #170 |
| 2019 | #95 | #162 |
| 2018 | #150 | #172 |
| 2017 | #165 | #170 |
| 2016 | #371 | #242 |
| 2010 | — | #490 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2022 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R64 | 880 | |
| 2021 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Alberto Zapico | 47 | 16 | 31 | 34% | 2016 – 2022 |
Paula Lopez | 13 | 5 | 8 | 38% | 2019 – 2022 |
Noelia Jiménez | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Victoria Williams | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jenny Moore | 0 | 3 | 3 | 0% |
Eleanor O'Donnell | 1 | 2 | 3 | 33% |
Elisa Melgaard | 0 | 3 | 3 | 0% |
Julie Finne-Ipsen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Anne Tran | 0 | 2 | 2 | 0% |
Clara Nistad | 0 | 2 | 2 | 0% |





