
Alberto Zapico
Quốc gia
Tây Ban Nha
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th4 2022
Alberto Zapico (Tây Ban Nha) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2022 | #175 | — |
| 2021 | #146 | — |
| 2020 | #85 | — |
| 2019 | #95 | #435 |
| 2018 | #150 | #337 |
| 2017 | #165 | #404 |
| 2016 | #371 | #390 |
| 2014 | #313 | — |
| 2012 | #370 | #380 |
| 2011 | #468 | #303 |
| 2010 | #368 | #370 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R64 | 880 | |
| 2021 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lorena Usle | 47 | 16 | 31 | 34% | 2016 – 2022 |
Haidee Ojeda | 9 | 5 | 4 | 56% | 2013 – 2015 |
Lino Muñoz | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Luís Enrique Peñalver | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Marcus Ellis | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mark Lamsfuß | 0 | 2 | 2 | 0% |
Emre Vural | 1 | 1 | 2 | 50% |
Peter Briggs | 0 | 2 | 2 | 0% |
Oliver Schaller | 1 | 1 | 2 | 50% |
Paul van Rietvelde | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jaromír Janáček | 1 | 1 | 2 | 50% |







