
Paula Lopez
Quốc gia
Tây Ban Nha
Tuổi
26 tuổi
Paula Lopez (Tây Ban Nha) hiện xếp hạng #68 ở nội dung Đôi nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch Perú International Series 2023 2 lần (2023, 2023).
#68
Đôi nữ
#68
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #68 | — |
| 2025 | #46 | #210 |
| 2024 | #45 | #98 |
| 2023 | #89 | #127 |
| 2022 | #155 | #227 |
| 2021 | #159 | — |
| 2020 | #231 | — |
| 2019 | #218 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lucía Rodríguez | 62 | 40 | 22 | 65% | 2023 – 2026 |
Jacobo Fernández | 36 | 19 | 17 | 53% | 2022 – 2025 |
Lorena Usle | 13 | 5 | 8 | 38% | 2019 – 2022 |
Beatriz Corrales | 12 | 8 | 4 | 67% | 2022 – 2023 |
Carlos Piris | 7 | 4 | 3 | 57% | 2024 |
Ania Setién | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Nikol Carulla | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sian Kelly | 3 | 2 | 5 | 60% |
Annie Lado | 3 | 2 | 5 | 60% |
Leona Michalski | 4 | 1 | 5 | 80% |
Stefani Stoeva | 0 | 4 | 4 | 0% |
Gabriela Stoeva | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lizzie Tolman | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kornelia Marczak | 3 | 1 | 4 | 75% |



