
Low Juan Shen
Juan Shen Low
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th3 2023
Low Juan Shen (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #404 | — |
| 2023 | #65 | #277 |
| 2022 | #48 | #299 |
| 2021 | #57 | — |
| 2020 | #32 | — |
| 2019 | #36 | — |
| 2018 | #34 | — |
| 2017 | #26 | — |
| 2016 | #66 | — |
| 2015 | #223 | — |
| 2014 | #79 | — |
| 2013 | #83 | — |
| 2012 | #65 | — |
| 2011 | #57 | — |
| 2010 | #93 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chooi Kah Ming | 94 | 59 | 35 | 63% | 2016 – 2019 |
Ong Yew Sin | 25 | 16 | 9 | 64% | 2014 – 2015 |
Nur Mohd Azriyn Ayub | 22 | 15 | 7 | 68% | 2020 – 2023 |
Tan Yip Jiun | 21 | 9 | 12 | 43% | 2012 – 2013 |
Tan Kian Meng | 16 | 10 | 6 | 63% | 2015 – 2016 |
Nelson Heg Wei Keat | 16 | 10 | 6 | 63% | 2014 |
Goh Wei Shem | 15 | 3 | 12 | 20% | 2021 – 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Chi-Lin | 1 | 7 | 8 | 13% |
Fajar Alfian | 2 | 6 | 8 | 25% |
Muhammad Rian Ardianto | 2 | 6 | 8 | 25% |
Lee Yang | 1 | 6 | 7 | 14% |
Markis Kido | 1 | 4 | 5 | 20% |
Lin Chia-Yu | 2 | 3 | 5 | 40% |
Hendra Aprida Gunawan | 1 | 3 | 4 | 25% |












