
Chooi Kah Ming
Kah Ming Chooi
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th9 2019
Chooi Kah Ming (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #78 | — |
| 2021 | #57 | — |
| 2020 | #32 | — |
| 2019 | #36 | — |
| 2018 | #34 | — |
| 2017 | #26 | — |
| 2016 | #66 | #231 |
| 2015 | #103 | — |
| 2014 | #56 | — |
| 2013 | #48 | #261 |
| 2012 | #26 | — |
| 2011 | #26 | #137 |
| 2010 | #45 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Low Juan Shen | 94 | 59 | 35 | 63% | 2016 – 2019 |
Ow Yao Han | 87 | 49 | 38 | 56% | 2009 – 2016 |
Teo Ee Yi | 33 | 21 | 12 | 64% | 2013 – 2014 |
Teo Kok Siang | 17 | 10 | 7 | 59% | 2014 – 2015 |
Chow Mei Kuan | 7 | 3 | 4 | 43% | 2013 |
Ng Hui Ern | 7 | 4 | 3 | 57% | 2008 – 2009 |
Lee Meng Yean | 4 | 2 | 2 | 50% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Yang | 2 | 4 | 6 | 33% |
Koo Kien Keat | 0 | 5 | 5 | 0% |
Tan Boon Heong | 0 | 5 | 5 | 0% |
Alvent Yulianto | 2 | 3 | 5 | 40% |
Wang Chi-Lin | 0 | 5 | 5 | 0% |
Yang Po-Han | 5 | 0 | 5 | 100% |
Fajar Alfian | 1 | 4 | 5 | 20% |











