
Nur Mohd Azriyn Ayub
Nur Mohd Azriyn Ayub Azriyn
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
32 tuổi
Nur Mohd Azriyn Ayub (Malaysia) hiện xếp hạng #25 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#25
Đôi nam
#25
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #25 | — | — |
| 2025 | #23 | — | — |
| 2024 | #32 | — | — |
| 2023 | #83 | — | — |
| 2022 | #48 | — | — |
| 2021 | #45 | — | — |
| 2020 | #32 | — | — |
| 2019 | #29 | — | #338 |
| 2018 | #40 | — | #312 |
| 2017 | #59 | — | — |
| 2016 | #75 | #439 | — |
| 2015 | — | #245 | — |
| 2014 | #215 | #247 | — |
| 2013 | #257 | #157 | — |
| 2012 | — | #140 | — |
| 2011 | — | #133 | — |
| 2010 | — | #154 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tan Wee Kiong | 102 | 49 | 53 | 48% | 2023 – 2026 |
Arif Abdul Latif | 69 | 38 | 31 | 55% | 2016 – 2020 |
Jagdish Singh | 37 | 22 | 15 | 59% | 2016 – 2017 |
Low Juan Shen | 22 | 15 | 7 | 68% | 2020 – 2023 |
Lim Khim Wah | 15 | 6 | 9 | 40% | 2022 |
Devi Tika Permatasari | 5 | 4 | 1 | 80% | 2018 |
Tan Kian Meng | 3 | 2 | 1 | 67% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Jhe-Huei | 2 | 4 | 6 | 33% |
Goh Sze Fei | 2 | 4 | 6 | 33% |
Arjun Matathil Ramachandran | 2 | 4 | 6 | 33% |
Nur Izzuddin Mohd Rumsani | 1 | 4 | 5 | 20% |
Tee Kai Wun | 1 | 4 | 5 | 20% |
Nanthakarn Yordphaisong | 3 | 2 | 5 | 60% |
Chiu Hsiang-Chieh | 1 | 4 | 5 | 20% |













