
Lucie Amiguet
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tuổi
21 tuổi
Lucie Amiguet (Thụy Sĩ) hiện xếp hạng #70 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#70
Đôi nữ
#63
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #63 | #162 |
| 2025 | #57 | #186 |
| 2024 | #95 | #242 |
| 2023 | #187 | #360 |
| 2022 | #377 | #423 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Caroline Racloz | 60 | 34 | 26 | 57% | 2024 – 2026 |
Yann Orteu | 4 | 2 | 2 | 50% | 2023 – 2024 |
Cloé Brand | 4 | 3 | 1 | 75% | 2019 |
Aline Müller | 2 | 0 | 2 | 0% | 2023 – 2024 |
Anna Tatranova | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Natasja Anthonisen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Amalie Cecilie Kudsk | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lucía Rodríguez | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lisa Curtin | 2 | 2 | 4 | 50% |
Yevheniia Kantemyr | 2 | 2 | 4 | 50% |
Yasmine Hamza | 0 | 3 | 3 | 0% |
Camille Pognante | 1 | 2 | 3 | 33% |










