
Aline Müller
Aline Mueller
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tuổi
26 tuổi
Aline Müller (Thụy Sĩ) hiện xếp hạng #93 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#93
Đôi nữ
#93
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #93 | — |
| 2025 | #108 | #281 |
| 2024 | #159 | #125 |
| 2023 | #91 | #139 |
| 2022 | #64 | #254 |
| 2021 | #71 | #229 |
| 2020 | #142 | #355 |
| 2019 | #485 | — |
| 2018 | #440 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jenjira Stadelmann | 62 | 37 | 25 | 60% | 2016 – 2022 |
Caroline Racloz | 30 | 15 | 15 | 50% | 2021 – 2023 |
Kelly Van Buiten | 19 | 7 | 12 | 37% | 2024 – 2026 |
Yann Orteu | 12 | 4 | 8 | 33% | 2019 – 2021 |
Sian Kelly | 3 | 1 | 2 | 33% | 2023 |
Lucie Amiguet | 2 | 0 | 2 | 0% | 2023 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Petra Polanc | 2 | 2 | 4 | 50% |
Serena Au Yeong | 4 | 0 | 4 | 100% |
Clara Nistad | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sian Kelly | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lise Jaques | 3 | 0 | 3 | 100% |
Annie Lado | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wiktoria Dąbczyńska | 0 | 3 | 3 | 0% |






