
Rodion Alimov
Quốc gia
Nga
Tuổi
28 tuổi
Rodion Alimov (Nga) hiện xếp hạng #58 ở nội dung Đôi nam. 22 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 22 danh hiệu khác. Đã vô địch Russian Junior White Nights 2016 3 lần (2016, 2016, 2016).
#58
Đôi nam
#58
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế ×5🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×13
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #58 | — |
| 2025 | — | #69 | — |
| 2022 | #19 | #362 | — |
| 2021 | #18 | #241 | — |
| 2020 | #22 | #134 | — |
| 2019 | #31 | #102 | — |
| 2018 | #44 | #147 | — |
| 2017 | #68 | #106 | #319 |
| 2016 | #125 | #171 | #323 |
| 2014 | #230 | #369 | — |
| 2013 | #221 | #268 | #479 |
| 2012 | #477 | #273 | — |
| 2010 | #481 | #265 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Alina Davletova | 257 | 181 | 76 | 70% | 2011 – 2022 |
Maksim Ogloblin | 34 | 22 | 12 | 65% | 2025 – 2026 |
Pavel Kotsarenko | 32 | 17 | 15 | 53% | 2015 – 2018 |
Rodion Kargaev | 21 | 10 | 11 | 48% | 2017 – 2019 |
Evgenij Dremin | 5 | 3 | 2 | 60% | 2018 – 2019 |
Freek Golinski | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Vasily Kuznetsov | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Delphine Delrue | 6 | 0 | 6 | 100% |
Thom Gicquel | 6 | 0 | 6 | 100% |
Gregory Mairs | 1 | 5 | 6 | 17% |
Marcus Ellis | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ekaterina Malkova | 2 | 3 | 5 | 40% |
Rodion Kargaev | 3 | 2 | 5 | 60% |
Jenny Moore | 2 | 3 | 5 | 40% |









