
Maya Taguchi
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
20 tuổi
Maya Taguchi (Nhật Bản) hiện xếp hạng #39 ở nội dung Đôi nam nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
#39
Đôi nam nữ
#39
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #39 | #348 |
| 2025 | #49 | #138 |
| 2024 | #158 | #122 |
| 2023 | #482 | #151 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yuta Watanabe | 47 | 33 | 14 | 70% | 2024 – 2026 |
Daigo Tanioka | 23 | 20 | 3 | 87% | 2022 – 2023 |
Nao Yamakita | 19 | 14 | 5 | 74% | 2022 – 2025 |
Akari Sato | 12 | 7 | 5 | 58% | 2024 |
Manami Suizu | 5 | 3 | 2 | 60% | 2025 |
Tomoka Miyazaki | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rui Kiyama | 1 | 3 | 4 | 25% |
Laisuan Ruethaichanok | 3 | 0 | 3 | 100% |
Carmen Ting | 2 | 1 | 3 | 67% |
Ong Xin Yee | 2 | 1 | 3 | 67% |
Nao Yamakita | 1 | 2 | 3 | 33% |
Goh Soon Huat | 0 | 2 | 2 | 0% |
Shevon Jemie Lai | 0 | 2 | 2 | 0% |








