
Mariya Mitsova
Quốc gia
Bulgaria
Tuổi
29 tuổi
Mariya Mitsova (Bulgaria) hiện xếp hạng #446 ở nội dung Đôi nữ. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 13 danh hiệu khác. Đã vô địch Hellas International 2019 2 lần (2019, 2019).
#446
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×9🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #292 | — | — |
| 2025 | #140 | — | — |
| 2024 | #250 | — | — |
| 2023 | — | — | #120 |
| 2022 | — | #128 | #77 |
| 2021 | — | #91 | #70 |
| 2020 | — | #58 | #69 |
| 2019 | — | #63 | #87 |
| 2018 | #85 | #96 | #66 |
| 2017 | #29 | #223 | #63 |
| 2016 | #36 | #307 | #102 |
| 2014 | #370 | #253 | #171 |
| 2013 | #370 | — | #195 |
| 2012 | #264 | — | #227 |
| 2011 | #207 | — | #229 |
| 2010 | #249 | — | #381 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Alex Vlaar | 55 | 36 | 19 | 65% | 2015 – 2019 |
Petya Nedelcheva | 46 | 33 | 13 | 72% | 2016 – 2018 |
Dimitar Yanakiev | 27 | 15 | 12 | 56% | 2017 – 2018 |
Kaloyana Nalbantova | 10 | 6 | 4 | 60% | 2024 – 2025 |
Dimitria Popstoikova | 3 | 1 | 2 | 33% | 2015 |
Abdelrahman Abdelhakim | 3 | 0 | 3 | 0% | 2014 |
Gergely Krausz | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yaëlle Hoyaux | 7 | 1 | 8 | 88% |
Neslihan Arın | 0 | 6 | 6 | 0% |
Lianne Tan | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kateřina Tomalová | 4 | 1 | 5 | 80% |
Anne Tran | 3 | 2 | 5 | 60% |
Kristin Kuuba | 2 | 3 | 5 | 40% |
Clara Azurmendi | 2 | 3 | 5 | 40% |











