
Kaloyana Nalbantova
Quốc gia
Bulgaria
Tuổi
20 tuổi
Kaloyana Nalbantova (Bulgaria) hiện xếp hạng #49 ở nội dung Đơn nữ. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
#49
Đơn nữ
#49
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #49 | #292 |
| 2025 | #59 | #140 |
| 2024 | #63 | #250 |
| 2023 | #76 | #391 |
| 2022 | #185 | #420 |
| 2021 | #375 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tsvetina Popivanova | 15 | 12 | 3 | 80% | 2021 |
Mariya Mitsova | 10 | 6 | 4 | 60% | 2024 – 2025 |
Stiliyan Makarski | 7 | 3 | 4 | 43% | 2022 – 2023 |
Hristomira Popovska | 4 | 2 | 2 | 50% | 2026 |
Polina Buhrova | 4 | 2 | 2 | 50% | 2022 |
Gabriela Stoeva | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Hsiang-Ti | 1 | 3 | 4 | 25% |
Abbygael Harris | 2 | 2 | 4 | 50% |
Julie Dawall Jakobsen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rachael Darragh | 3 | 0 | 3 | 100% |
Amalie Schulz | 3 | 0 | 3 | 100% |
Huang Yu-Hsun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Polina Buhrova | 3 | 0 | 3 | 100% |









