
Abdelrahman Abdelhakim
Quốc gia
Ai Cập
Tuổi
29 tuổi
Abdelrahman Abdelhakim (Ai Cập) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2025 | — | — | #491 |
| 2024 | #477 | — | #421 |
| 2023 | #179 | — | #348 |
| 2022 | #156 | #317 | #267 |
| 2021 | #144 | #215 | #258 |
| 2020 | #140 | #203 | #292 |
| 2019 | #157 | — | #246 |
| 2018 | #110 | #236 | #193 |
| 2017 | #79 | #201 | #182 |
| 2016 | #187 | #204 | #317 |
| 2014 | #125 | #170 | #276 |
| 2013 | #97 | #116 | #206 |
| 2012 | #292 | #298 | #357 |
| 2011 | #235 | #188 | #318 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | Qual. R128 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ahmed Salah | 38 | 22 | 16 | 58% | 2015 – 2024 |
Nadine Ashraf | 11 | 5 | 6 | 45% | 2015 – 2017 |
Doha Hany | 10 | 6 | 4 | 60% | 2014 – 2016 |
Ali Ahmed El Khateeb | 5 | 0 | 5 | 0% | 2022 – 2024 |
Mariya Mitsova | 3 | 0 | 3 | 0% | 2014 |
Menna El-Tanany | 1 | 1 | 0 | 100% | 2018 |
Adham Hatem Elgamal | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sabri Medel | 0 | 7 | 7 | 0% |
Koceila Mammeri | 1 | 6 | 7 | 14% |
Aatish Lubah | 1 | 4 | 5 | 20% |
Georges Paul | 1 | 4 | 5 | 20% |
Doha Hany | 0 | 4 | 4 | 0% |
Adham Hatem Elgamal | 0 | 4 | 4 | 0% |
Andries Malan | 0 | 3 | 3 | 0% |








