
Mark Caljouw
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th6 2024
Mark Caljouw (Hà Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2025 | #109 | — |
| 2024 | #47 | — |
| 2023 | #38 | — |
| 2022 | #25 | — |
| 2021 | #23 | — |
| 2020 | #31 | — |
| 2019 | #29 | — |
| 2018 | #25 | — |
| 2017 | #36 | — |
| 2016 | #98 | — |
| 2014 | #141 | #213 |
| 2013 | #119 | #215 |
| 2012 | #132 | #179 |
| 2011 | #208 | #231 |
| 2010 | #168 | #165 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ruben Jille | 9 | 5 | 4 | 56% | 2012 – 2015 |
Jelle Maas | 7 | 5 | 2 | 71% | 2015 |
Kai Schäfer | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fabian Roth | 4 | 3 | 7 | 57% |
Victor Svendsen | 4 | 3 | 7 | 57% |
Ng Ka Long | 0 | 6 | 6 | 0% |
Kalle Koljonen | 6 | 0 | 6 | 100% |
Nguyễn Nhật | 5 | 1 | 6 | 83% |
Lee Zii Jia | 0 | 5 | 5 | 0% |
Misha Zilberman | 2 | 3 | 5 | 40% |









