
Kai Schäfer
Kai Schaefer
Quốc gia
Đức
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th4 2024
Kai Schäfer (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2025 | #151 | — |
| 2024 | #78 | — |
| 2023 | #60 | — |
| 2022 | #64 | — |
| 2021 | #68 | — |
| 2020 | #70 | — |
| 2019 | #78 | — |
| 2018 | #91 | — |
| 2017 | #75 | — |
| 2016 | #84 | — |
| 2015 | — | #358 |
| 2014 | #137 | — |
| 2013 | #154 | #428 |
| 2012 | #177 | #421 |
| 2011 | #161 | — |
| 2010 | #244 | #420 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Marvin Emil Seidel | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Mark Caljouw | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Jones Ralfy Jansen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Pablo Abián | 1 | 5 | 6 | 17% |
Kim Bruun | 3 | 3 | 6 | 50% |
Kalle Koljonen | 4 | 2 | 6 | 67% |
Toby Penty | 1 | 5 | 6 | 17% |
Victor Svendsen | 3 | 3 | 6 | 50% |
Thomas Rouxel | 2 | 3 | 5 | 40% |
Eetu Heino | 0 | 5 | 5 | 0% |









