
Marylen Ng Poau Leng
Marylen Poau Leng Ng
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 5 Th4 2013
Marylen Ng Poau Leng (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #70 | #163 |
| 2015 | #59 | #218 |
| 2014 | #50 | — |
| 2012 | #90 | — |
| 2011 | #87 | #279 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lim Yin Loo | 31 | 13 | 18 | 42% | 2008 – 2011 |
Woon Khe Wei | 12 | 6 | 6 | 50% | 2009 – 2011 |
Lai Pei Jing | 12 | 3 | 9 | 25% | 2010 – 2012 |
Shevon Jemie Lai | 9 | 3 | 6 | 33% | 2012 – 2013 |
Nairul Suhaida Abdul Latif | 7 | 4 | 3 | 57% | 2010 |
Vountus Indra Mawan | 6 | 2 | 4 | 33% | 2010 – 2012 |
Goh Wei Shem | 4 | 1 | 3 | 25% | 2008 – 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vacharaporn Munkit | 2 | 2 | 4 | 50% |
Jang Ye-na | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kunchala Voravichitchaikul | 0 | 3 | 3 | 0% |
Shinta Mulia Sari | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yao Lei | 0 | 3 | 3 | 0% |
Savitree Amitrapai | 0 | 3 | 3 | 0% |
Vita Marissa | 0 | 3 | 3 | 0% |











