
Lim Yin Loo
Yin Loo Lim
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th1 2018
Lim Yin Loo (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2019 | #131 | — |
| 2018 | #26 | — |
| 2017 | #19 | — |
| 2016 | #47 | #74 |
| 2015 | #59 | #107 |
| 2014 | #35 | #35 |
| 2013 | #46 | — |
| 2012 | #23 | #21 |
| 2011 | #22 | #21 |
| 2010 | #35 | #65 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2017 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ong Jian Guo | 53 | 26 | 27 | 49% | 2008 – 2014 |
Yap Cheng Wen | 50 | 33 | 17 | 66% | 2016 – 2018 |
Lee Meng Yean | 47 | 21 | 26 | 45% | 2013 – 2015 |
Goh Liu Ying | 41 | 21 | 20 | 51% | 2010 – 2013 |
Marylen Ng Poau Leng | 31 | 13 | 18 | 42% | 2008 – 2011 |
Mohd Lutfi Zaim Abdul Khalid | 21 | 11 | 10 | 52% | 2008 – 2011 |
Lim Khim Wah | 12 | 5 | 7 | 42% | 2010 – 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Shinta Mulia Sari | 4 | 4 | 8 | 50% |
Yao Lei | 2 | 5 | 7 | 29% |
Pia Zebadiah | 1 | 5 | 6 | 17% |
Rizki Amelia Pradipta | 1 | 5 | 6 | 17% |
Ashwini Ponnappa | 4 | 2 | 6 | 67% |
Vita Marissa | 0 | 6 | 6 | 0% |
Keshya Nurvita Hanadia | 5 | 1 | 6 | 83% |











