
Mayu Sekiya
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th10 2013
Mayu Sekiya (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2016 | #74 |
| 2015 | #89 |
| 2014 | #138 |
| 2012 | #242 |
| 2011 | #313 |
| 2010 | #398 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Takuma Ueda | 1 | 0 | 1 | 0% | 2007 |
Henri Hurskainen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2007 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sayaka Sato | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chen Jiayuan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sayaka Takahashi | 1 | 0 | 1 | 100% |
Zhang Beiwen | 0 | 1 | 1 | 0% |
Eriko Hirose | 1 | 0 | 1 | 100% |
Busanan Ongbumrungpan | 0 | 1 | 1 | 0% |
Petya Nedelcheva | 0 | 1 | 1 | 0% |








