
Takuma Ueda
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th10 2018
Takuma Ueda (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 100
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2019 | #153 | — |
| 2018 | #68 | — |
| 2017 | #40 | — |
| 2016 | #47 | #110 |
| 2015 | #34 | #129 |
| 2014 | #30 | — |
| 2013 | #23 | — |
| 2012 | #20 | — |
| 2011 | #12 | — |
| 2010 | #24 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Takeshi Kamura | 5 | 2 | 3 | 40% | 2008 – 2009 |
Hiroyuki Saeki | 5 | 3 | 2 | 60% | 2010 |
Mayu Sekiya | 1 | 0 | 1 | 0% | 2007 |
Kazushi Yamada | 1 | 1 | 0 | 100% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Thầm Long | 0 | 9 | 9 | 0% |
Jan Ø. Jørgensen | 0 | 6 | 6 | 0% |
Hu Yun | 3 | 3 | 6 | 50% |
Châu Thiên Thành | 1 | 5 | 6 | 17% |
Boonsak Ponsana | 1 | 5 | 6 | 17% |
Shon Wan-ho | 2 | 3 | 5 | 40% |
Viktor Axelsen | 1 | 4 | 5 | 20% |










