
Michaela Fuchsová
Michaela Fuchsova
Quốc gia
Séc
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th4 2022
Michaela Fuchsová (Séc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2023 | #275 | — |
| 2022 | #96 | — |
| 2021 | #85 | — |
| 2020 | #74 | — |
| 2019 | #74 | — |
| 2018 | #76 | — |
| 2017 | #102 | #219 |
| 2016 | #98 | #208 |
| 2014 | #303 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Alžběta Bášová | 89 | 33 | 56 | 37% | 2015 – 2022 |
Tereza Švábíková | 32 | 19 | 13 | 59% | 2013 – 2016 |
Ondřej Král | 2 | 0 | 2 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wiktoria Dąbczyńska | 3 | 1 | 4 | 75% |
Aleksandra Goszczyńska | 3 | 1 | 4 | 75% |
Kornelia Marczak | 2 | 2 | 4 | 50% |
Chloe Coney | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rachael Darragh | 3 | 0 | 3 | 100% |
Sara Boyle | 3 | 0 | 3 | 100% |
Elisa Melgaard | 0 | 3 | 3 | 0% |





