
Miha Ivančič
Miha IvančIč
Quốc gia
Slovenia
Tuổi
27 tuổi
Miha Ivančič (Slovenia) hiện xếp hạng #175 ở nội dung Đôi nam nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#175
Đôi nam nữ
#208
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×4🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #155 | #215 | — |
| 2025 | #77 | #200 | #351 |
| 2024 | #63 | #429 | #222 |
| 2023 | #59 | #472 | #225 |
| 2022 | #106 | #437 | #327 |
| 2021 | #115 | — | #397 |
| 2020 | #124 | — | — |
| 2019 | #170 | — | — |
| 2018 | #189 | — | — |
| 2017 | #130 | — | — |
| 2016 | #200 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Petra Polanc | 199 | 104 | 95 | 52% | 2015 – 2025 |
Nika Arih | 14 | 5 | 9 | 36% | 2021 – 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Paweł Śmiłowski | 2 | 7 | 9 | 22% |
Magdalena Świerczyńska | 2 | 3 | 5 | 40% |
Steven Stallwood | 1 | 4 | 5 | 20% |
Yann Orteu | 3 | 2 | 5 | 60% |
Jan Colin Völker | 0 | 4 | 4 | 0% |
Zach Russ | 0 | 4 | 4 | 0% |
Robert Cybulski | 1 | 3 | 4 | 25% |




