
Petra Polanc
Quốc gia
Slovenia
Tuổi
25 tuổi
Petra Polanc (Slovenia) hiện xếp hạng #175 ở nội dung Đôi nam nữ. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đã vô địch TEM Slovenia Junior 2016 2 lần (2016, 2016).
#175
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×4🥇 Trẻ ×8
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #155 | — | — |
| 2025 | #77 | #234 | #458 |
| 2024 | #63 | #155 | — |
| 2023 | #59 | #118 | — |
| 2022 | #106 | #133 | — |
| 2021 | #115 | #167 | #407 |
| 2020 | #124 | #187 | #396 |
| 2019 | #170 | #336 | — |
| 2018 | #189 | #477 | #431 |
| 2017 | #130 | #402 | #136 |
| 2016 | #200 | — | #197 |
| 2014 | — | — | #251 |
| 2013 | — | — | #499 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R64 | 880 | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Miha Ivančič | 199 | 104 | 95 | 52% | 2015 – 2025 |
Nika Arih | 50 | 28 | 22 | 56% | 2015 – 2019 |
Lia Šalehar | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vivien Sandorhazi | 4 | 5 | 9 | 44% |
Nika Arih | 3 | 4 | 7 | 43% |
Serena Au Yeong | 3 | 4 | 7 | 43% |
Magdalena Świerczyńska | 2 | 4 | 6 | 33% |
Hristomira Popovska | 3 | 3 | 6 | 50% |
Tereza Švábíková | 3 | 2 | 5 | 60% |
Paweł Śmiłowski | 2 | 3 | 5 | 40% |



