
Yuna Kato
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
23 tuổi
Yuna Kato (Nhật Bản) hiện xếp hạng #157 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#157
Đôi nữ
#293
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #161 | #293 |
| 2025 | #49 | #296 |
| 2024 | #26 | — |
| 2023 | #19 | — |
| 2022 | #25 | — |
| 2021 | #483 | — |
| 2020 | #468 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rui Hirokami | 101 | 66 | 35 | 65% | 2020 – 2024 |
Miki Kanehiro | 11 | 7 | 4 | 64% | 2019 – 2026 |
Daisuke Sano | 4 | 2 | 2 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ayako Sakuramoto | 2 | 4 | 6 | 33% |
Lanny Tria Mayasari | 2 | 4 | 6 | 33% |
Rena Miyaura | 1 | 4 | 5 | 20% |
Zhang Shuxian | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sâmia Lima | 3 | 0 | 3 | 100% |
Lin Xiao-Min | 2 | 1 | 3 | 67% |
Ribka Sugiarto | 1 | 2 | 3 | 33% |








