
Lim Ming Hui
Ming Hui Lim
Quốc gia
Singapore
Tuổi
26 tuổi
Lim Ming Hui (Singapore) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #161 | — |
| 2021 | #112 | — |
| 2020 | #94 | — |
| 2019 | #92 | #470 |
| 2018 | #349 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jin Yujia | 11 | 7 | 4 | 64% | 2019 |
Jaslyn Hooi | 10 | 3 | 7 | 30% | 2015 – 2017 |
Danny Bawa Chrisnanta | 4 | 2 | 2 | 50% | 2018 |
Yao Lei | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Pearly Tan Koong Le | 0 | 2 | 2 | 0% |
Supamart Mingchua | 1 | 1 | 2 | 50% |
Goh Yea Ching | 0 | 2 | 2 | 0% |
Laisuan Ruethaichanok | 1 | 1 | 2 | 50% |
Chasinee Korepap | 2 | 0 | 2 | 100% |
Moa Sjöö | 0 | 2 | 2 | 0% |
Cheng Yu-Pei | 0 | 2 | 2 | 0% |







