
Jin Yujia
Yu Jia Jin
Quốc gia
Singapore
Tuổi
29 tuổi
Jin Yujia (Singapore) hiện xếp hạng #50 ở nội dung Đôi nam nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đã vô địch Mongolia International Series 2018 2 lần (2018, 2018).
#50
Đôi nam nữ
#43
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #131 | #35 |
| 2025 | #160 | #21 |
| 2024 | #43 | #126 |
| 2023 | #17 | #111 |
| 2022 | #29 | #81 |
| 2021 | #112 | #271 |
| 2020 | #94 | #112 |
| 2019 | #55 | #72 |
| 2018 | #56 | #76 |
| 2017 | #53 | #81 |
| 2016 | #104 | #124 |
| 2014 | #153 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Crystal Wong | 74 | 35 | 39 | 47% | 2016 – 2023 |
Citra Putri Sari Dewi | 63 | 34 | 29 | 54% | 2016 – 2019 |
Bimo Adi Prakoso | 61 | 29 | 32 | 48% | 2016 – 2019 |
Terry Hee | 35 | 17 | 18 | 49% | 2024 – 2025 |
Andy Kwek Jun Liang | 19 | 10 | 9 | 53% | 2022 |
Wesley Koh | 14 | 10 | 4 | 71% | 2024 |
Lim Ming Hui | 11 | 7 | 4 | 64% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kwanchanok Sudjaipraparat | 2 | 4 | 6 | 33% |
Thinaah Muralitharan | 0 | 5 | 5 | 0% |
Siti Fadia Silva Ramadhanti | 1 | 4 | 5 | 20% |
Supissara Paewsampran | 2 | 3 | 5 | 40% |
Lim Chiew Sien | 3 | 2 | 5 | 60% |
Pearly Tan Koong Le | 0 | 4 | 4 | 0% |
Teoh Mei Xing | 2 | 2 | 4 | 50% |













