
Jaslyn Hooi
Yue Yann Jaslyn Hooi
Quốc gia
Singapore
Tuổi
25 tuổi
Jaslyn Hooi (Singapore) hiện xếp hạng #170 ở nội dung Đơn nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#170
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #172 | — |
| 2025 | #96 | — |
| 2024 | #99 | — |
| 2023 | #152 | — |
| 2022 | #83 | #262 |
| 2021 | #89 | #178 |
| 2020 | #98 | #118 |
| 2019 | #124 | #118 |
| 2018 | #396 | #319 |
| 2017 | #329 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R64 | 880 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lim Ming Hui | 10 | 3 | 7 | 30% | 2015 – 2017 |
Crystal Wong | 6 | 3 | 3 | 50% | 2018 – 2019 |
Nur Insyirah Khan | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Pattarasuda Chaiwan | 0 | 6 | 6 | 0% |
Tiffany Ho | 3 | 0 | 3 | 100% |
Riko Gunji | 1 | 2 | 3 | 33% |
Nuntakarn Aimsaard | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yulia Yosephin Susanto | 1 | 1 | 2 | 50% |
Chen Su-Yu | 2 | 0 | 2 | 100% |
Louisa Ma | 2 | 0 | 2 | 100% |









