
Gu Juan
Juan Gu
Quốc gia
Singapore
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th4 2014
Gu Juan (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #47 | #47 | — |
| 2015 | #20 | #47 | — |
| 2014 | #16 | #64 | #304 |
| 2012 | #16 | #203 | #301 |
| 2011 | #19 | #215 | #310 |
| 2010 | #22 | #318 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đơn nữ | QF | — | |
| 2014 | Đơn nữ | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đơn nữ | R32 | 3,500 | |
| 2014 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chen Jiayuan | 23 | 9 | 14 | 39% | 2010 – 2013 |
Zhang Beiwen | 16 | 10 | 6 | 63% | 2006 – 2007 |
Fu Mingtian | 14 | 5 | 9 | 36% | 2011 |
Liang Xiaoyu | 3 | 1 | 2 | 33% | 2013 |
Derek Wong | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Vanessa Neo Yu Yan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2005 |
Ashton Chen Yong Zhao | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Li Xuerui | 1 | 5 | 6 | 17% |
Saina Nehwal | 1 | 5 | 6 | 17% |
Porntip Buranaprasertsuk | 2 | 4 | 6 | 33% |
Linda Weni Fanetri | 4 | 2 | 6 | 67% |
Maria Febe Kusumastuti | 4 | 2 | 6 | 67% |
Chan Tsz Ka | 2 | 4 | 6 | 33% |
Wang Shixian | 1 | 4 | 5 | 20% |











