
Mona Santoso
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
43 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 6 Th7 2012
Mona Santoso (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #64 | #205 |
| 2014 | #140 | — |
| 2012 | #153 | — |
| 2011 | #166 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R64 | — | |
| 2010 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vita Marissa | 8 | 3 | 5 | 38% | 2009 – 2012 |
Alvent Yulianto | 7 | 4 | 3 | 57% | 2009 – 2010 |
Endang Nursugianti | 4 | 3 | 1 | 75% | 2009 |
Howard Bach | 2 | 1 | 1 | 50% | 2009 |
Lita Nurlita | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Kusmawardana Tri | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Michelle Li | 2 | 0 | 2 | 100% |
Valeria Sorokina | 0 | 2 | 2 | 0% |
Eva Lee | 1 | 1 | 2 | 50% |
Tiara Rosalia Nuraidah | 1 | 1 | 2 | 50% |
Liu Xin | 0 | 1 | 1 | 0% |
Zhao Yunlei | 0 | 1 | 1 | 0% |
Reika Kakiiwa | 0 | 1 | 1 | 0% |









