
Mysha Omer Khan
Quốc gia
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Tuổi
17 tuổi
Mysha Omer Khan (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) hiện xếp hạng #95 ở nội dung Đôi nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#95
Đôi nữ
#293
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #92 | #274 |
| 2025 | #76 | #184 |
| 2024 | #132 | #220 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R2 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Taabia Khan | 74 | 39 | 35 | 53% | 2023 – 2026 |
Dhiren Ayyappan | 9 | 7 | 2 | 78% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tonrug Saeheng | 0 | 3 | 3 | 0% |
Simran Singhi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lanny Tria Mayasari | 0 | 2 | 2 | 0% |
Fadilah Mohamed Rafi | 1 | 1 | 2 | 50% |
Chiara Marvella Handoyo | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kavipriya Selvam | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ranithma Liyanage | 0 | 2 | 2 | 0% |




