
Taabia Khan
Quốc gia
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Tuổi
19 tuổi
Taabia Khan (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) hiện xếp hạng #95 ở nội dung Đôi nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch Uganda Junior International 2023 2 lần (2023, 2023).
#95
Đôi nữ
#109
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Trẻ ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #92 | #96 |
| 2025 | #76 | #98 |
| 2024 | #132 | #224 |
| 2023 | #197 | #257 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R2 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R1 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mysha Omer Khan | 74 | 39 | 35 | 53% | 2023 – 2026 |
Dhiren Ayyappan | 33 | 13 | 20 | 39% | 2024 – 2026 |
Janani Ananthakumar | 13 | 8 | 5 | 62% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nikol Carulla | 1 | 3 | 4 | 25% |
Thuc Phuong Nguyen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Fadilah Mohamed Rafi | 2 | 1 | 3 | 67% |
Flavie Vallet | 1 | 2 | 3 | 33% |
Elsa Jacob | 0 | 3 | 3 | 0% |
Srinidhi Narayanan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Marvin Emil Seidel | 0 | 2 | 2 | 0% |


