
Dhiren Ayyappan
Quốc gia
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Tuổi
20 tuổi
Dhiren Ayyappan (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) hiện xếp hạng #71 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#71
Đôi nam
#66
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #58 | #96 |
| 2025 | #58 | #98 |
| 2024 | #120 | #314 |
| 2023 | #162 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R1 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Dev Ayyappan | 96 | 54 | 42 | 56% | 2018 – 2026 |
Taabia Khan | 33 | 13 | 20 | 39% | 2024 – 2026 |
Srinidhi Narayanan | 16 | 12 | 4 | 75% | 2024 |
Mysha Omer Khan | 9 | 7 | 2 | 78% | 2023 |
Sania Sikkandar | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ashith Surya | 1 | 2 | 3 | 33% |
Achutaditya Rao Doddavarapu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Robin Harper | 1 | 2 | 3 | 33% |
Viswa Tej Gobburu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Bhargav Ram Arigela | 1 | 2 | 3 | 33% |
Marvin Emil Seidel | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nozomi Shimizu | 0 | 2 | 2 | 0% |



