
Nanako Hara
Tuổi
20 tuổi
Nanako Hara hiện xếp hạng #45 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#45
Đôi nữ
#44
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #44 |
| 2025 | #44 |
| 2024 | #171 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Riko Kiyose | 36 | 17 | 19 | 47% | 2024 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hsu Ya-Ching | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sung Yu-Hsuan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wang Zi Meng | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yuki Fukushima | 0 | 1 | 1 | 0% |
Mayu Matsumoto | 0 | 1 | 1 | 0% |
Kim So-young | 0 | 1 | 1 | 0% |
Lee So-hee | 0 | 1 | 1 | 0% |





