
Riko Kiyose
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
20 tuổi
Riko Kiyose (Nhật Bản) hiện xếp hạng #45 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#45
Đôi nữ
#44
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #44 | #189 |
| 2025 | #44 | #184 |
| 2024 | #171 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nanako Hara | 36 | 17 | 19 | 47% | 2024 – 2026 |
Ririna Hiramoto | 15 | 11 | 4 | 73% | 2023 |
Kenta Matsukawa | 8 | 5 | 3 | 63% | 2025 |
Kokona Ishikawa | 6 | 5 | 1 | 83% | 2022 |
Maiko Kawazoe | 3 | 2 | 1 | 67% | 2024 |
Yuki Fukushima | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hsu Ya-Ching | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lin Xiao-Min | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lee Yu-lim | 1 | 1 | 2 | 50% |
Liu Chiao-Yun | 1 | 1 | 2 | 50% |
Camille Pognante | 2 | 0 | 2 | 100% |
Hsu Yin-Hui | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sung Yu-Hsuan | 0 | 2 | 2 | 0% |







