
Natsuki Sone
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
27 tuổi
Natsuki Sone (Nhật Bản) hiện xếp hạng #365 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#365
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #364 |
| 2025 | #342 |
| 2022 | #91 |
| 2021 | #65 |
| 2020 | #50 |
| 2019 | #65 |
| 2018 | #102 |
| 2013 | #455 |
| 2012 | #486 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sayaka Hobara | 42 | 29 | 13 | 69% | 2017 – 2019 |
Yunosuke Kubota | 5 | 3 | 2 | 60% | 2016 |
Yukiko Takahata | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Helina Rüütel | 2 | 1 | 3 | 67% |
Emma Karlsson | 3 | 0 | 3 | 100% |
Johanna Magnusson | 3 | 0 | 3 | 100% |
Zhang Shuxian | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kristin Kuuba | 1 | 1 | 2 | 50% |
Saori Ozaki | 2 | 0 | 2 | 100% |
Miyuki Kato | 1 | 1 | 2 | 50% |









