
Yunosuke Kubota
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th11 2021
Yunosuke Kubota (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #59 | — |
| 2021 | #52 | — |
| 2020 | #53 | #322 |
| 2019 | #57 | #218 |
| 2018 | #70 | #212 |
| 2017 | #97 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2020 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mahiro Kaneko | 87 | 48 | 39 | 55% | 2016 – 2021 |
Rin Iwanaga | 12 | 10 | 2 | 83% | 2017 |
Chiharu Shida | 7 | 4 | 3 | 57% | 2018 |
Natsuki Sone | 5 | 3 | 2 | 60% | 2016 |
Nami Matsuyama | 3 | 1 | 2 | 33% | 2019 |
Akane Watanabe | 2 | 0 | 2 | 0% | 2017 |
Natsu Saito | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kang Min-hyuk | 2 | 2 | 4 | 50% |
Rinov Rivaldy | 2 | 1 | 3 | 67% |
Yang Po-Hsuan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kim Won-ho | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jan Colin Völker | 3 | 0 | 3 | 100% |
Na Sung-seung | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chan Yin Chak | 2 | 1 | 3 | 67% |












