
Ng Wing Yung
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th1 2025
Ng Wing Yung (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #385 | — |
| 2025 | — | #130 | — |
| 2024 | — | #40 | — |
| 2023 | #57 | #40 | — |
| 2022 | #24 | #60 | — |
| 2021 | #27 | #51 | — |
| 2020 | #29 | #38 | — |
| 2019 | #27 | #35 | — |
| 2018 | #31 | #43 | — |
| 2017 | #133 | #74 | — |
| 2016 | #349 | #105 | — |
| 2014 | #442 | #205 | #364 |
| 2013 | — | #211 | #364 |
| 2012 | #400 | #274 | — |
| 2011 | #406 | #289 | — |
| 2010 | #393 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chang Tak Ching | 100 | 49 | 51 | 49% | 2011 – 2022 |
Yeung Nga Ting | 51 | 21 | 30 | 41% | 2018 – 2021 |
Lui Lok Lok | 35 | 22 | 13 | 63% | 2022 – 2024 |
Tang Chun Man | 30 | 23 | 7 | 77% | 2012 – 2015 |
Yuen Sin Ying | 25 | 14 | 11 | 56% | 2016 – 2018 |
Yeung Shing Choi | 8 | 3 | 5 | 38% | 2014 – 2018 |
Law Cheuk Him | 5 | 1 | 4 | 20% | 2011 – 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Dechapol Puavaranukroh | 2 | 3 | 5 | 40% |
Chae Yoo-jung | 0 | 5 | 5 | 0% |
Apriyani Rahayu | 0 | 5 | 5 | 0% |
Ng Tsz Yau | 1 | 4 | 5 | 20% |
Hu Ling-Fang | 2 | 2 | 4 | 50% |
Wakana Nagahara | 0 | 4 | 4 | 0% |
Seo Seung-jae | 0 | 4 | 4 | 0% |













