
Lui Lok Lok
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
23 tuổi
Lui Lok Lok (Hồng Kông) hiện xếp hạng #29 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#29
Đôi nữ
#28
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #28 | #423 |
| 2025 | #24 | #142 |
| 2024 | #40 | #165 |
| 2023 | #40 | #136 |
| 2022 | #212 | #299 |
| 2020 | #355 | — |
| 2019 | #376 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tsang Hiu Yan | 102 | 56 | 46 | 55% | 2016 – 2026 |
Ng Wing Yung | 35 | 22 | 13 | 63% | 2022 – 2024 |
Yeung Shing Choi | 10 | 3 | 7 | 30% | 2024 – 2025 |
Ng Shiu Yee | 9 | 7 | 2 | 78% | 2022 |
Chang Tak Ching | 6 | 3 | 3 | 50% | 2022 – 2023 |
Lui Chun Wai | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Yeung Nga Ting | 1 | 0 | 1 | 0% | 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Siti Fadia Silva Ramadhanti | 0 | 6 | 6 | 0% |
Hung En-Tzu | 1 | 3 | 4 | 25% |
Amallia Cahaya Pratiwi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Shruti Mishra | 4 | 0 | 4 | 100% |
Lanny Tria Mayasari | 1 | 3 | 4 | 25% |
Thinaah Muralitharan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hsieh Pei-Shan | 1 | 2 | 3 | 33% |












