
Chang Tak Ching
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th9 2023
Chang Tak Ching (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2024 | #227 | — |
| 2023 | #57 | #277 |
| 2022 | #24 | #77 |
| 2021 | #27 | #67 |
| 2020 | #29 | #57 |
| 2019 | #27 | #72 |
| 2018 | #31 | #143 |
| 2017 | #133 | #148 |
| 2016 | — | #210 |
| 2014 | — | #211 |
| 2013 | #500 | #212 |
| 2012 | #499 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ng Wing Yung | 100 | 49 | 51 | 49% | 2011 – 2022 |
Yeung Ming Nok | 33 | 13 | 20 | 39% | 2018 – 2022 |
Chan Tsz Kit | 12 | 5 | 7 | 42% | 2016 – 2017 |
Yeung Shing Choi | 9 | 2 | 7 | 22% | 2011 – 2016 |
Tam Chun Hei | 6 | 4 | 2 | 67% | 2011 |
Lui Lok Lok | 6 | 3 | 3 | 50% | 2022 – 2023 |
Tang Chun Man | 5 | 3 | 2 | 60% | 2011 – 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Seo Seung-jae | 0 | 6 | 6 | 0% |
Hu Ling-Fang | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lee Yang | 1 | 3 | 4 | 25% |
Huang Yaqiong | 2 | 2 | 4 | 50% |
Chae Yoo-jung | 0 | 4 | 4 | 0% |
Gloria Emanuelle Widjaja | 0 | 4 | 4 | 0% |
Yang Po-Hsuan | 1 | 3 | 4 | 25% |











