
Nguyễn Hải Đăng
Nguyen Hai Dang
Quốc gia
Việt Nam
Tuổi
25 tuổi
Nguyễn Hải Đăng (Việt Nam) hiện xếp hạng #54 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#54
Đơn nam
#54
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #54 |
| 2025 | #54 |
| 2024 | #58 |
| 2023 | #83 |
| 2022 | #174 |
| 2021 | #237 |
| 2020 | #232 |
| 2019 | #364 |
| 2018 | #366 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vũ Thị Anh Thư | 5 | 1 | 4 | 20% | 2016 – 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kunlavut Vitidsarn | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sheng Xiaodong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Viren Nettasinghe | 3 | 0 | 3 | 100% |
Châu Thiên Thành | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kodai Naraoka | 0 | 2 | 2 | 0% |
Christo Popov | 1 | 1 | 2 | 50% |
Jeon Hyeok-jin | 0 | 2 | 2 | 0% |







