
Nikoletta Bukoviczki
Quốc gia
Hungary
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th6 2019
Nikoletta Bukoviczki (Hungary) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #287 | — |
| 2021 | #193 | — |
| 2020 | #66 | — |
| 2019 | #66 | #381 |
| 2018 | #102 | #297 |
| 2017 | #207 | #376 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R3 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Daniella Gonda | 49 | 20 | 29 | 41% | 2017 – 2019 |
Ágnes Kőrösi | 5 | 1 | 4 | 20% | 2016 – 2017 |
Gergely Krausz | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Yap Rui Chen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vytautė Fomkinaitė | 2 | 1 | 3 | 67% |
Gerda Voitechovskaja | 2 | 1 | 3 | 67% |
Moa Sjöö | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wiktoria Dąbczyńska | 0 | 3 | 3 | 0% |
Aleksandra Goszczyńska | 1 | 2 | 3 | 33% |
Clara Nistad | 0 | 2 | 2 | 0% |
Isabella Nielsen | 0 | 2 | 2 | 0% |





