
Daniella Gonda
Quốc gia
Hungary
Tuổi
32 tuổi
Daniella Gonda (Hungary) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2024 | #483 | #151 | — |
| 2023 | #490 | #82 | #317 |
| 2022 | #112 | #76 | #339 |
| 2021 | #81 | #136 | — |
| 2020 | #66 | #144 | — |
| 2019 | #66 | #136 | — |
| 2018 | #102 | #166 | — |
| 2017 | #207 | #241 | #398 |
| 2016 | #481 | #240 | #469 |
| 2015 | #212 | #356 | #360 |
| 2014 | #193 | #209 | #337 |
| 2013 | #399 | #195 | — |
| 2012 | — | #195 | — |
| 2011 | — | #215 | — |
| 2010 | — | #192 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nikoletta Bukoviczki | 49 | 20 | 29 | 41% | 2017 – 2019 |
Ágnes Kőrösi | 43 | 24 | 19 | 56% | 2013 – 2025 |
Gergely Krausz | 17 | 9 | 8 | 53% | 2011 – 2013 |
Annika Horbach | 3 | 0 | 3 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Clara Nistad | 2 | 3 | 5 | 40% |
Neslihan Arın | 0 | 4 | 4 | 0% |
Martina Repiská | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kateřina Tomalová | 2 | 2 | 4 | 50% |
Alesia Zaitsava | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lia Šalehar | 3 | 1 | 4 | 75% |
Tereza Švábíková | 3 | 1 | 4 | 75% |







