
Ágnes Kőrösi
Agnes Korosi
Quốc gia
Hungary
Tuổi
30 tuổi
Ágnes Kőrösi (Hungary) hiện xếp hạng #100 ở nội dung Đơn nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#100
Đơn nữ
#98
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #98 | #351 |
| 2025 | — | #94 | — |
| 2024 | #483 | #84 | #283 |
| 2023 | #347 | #77 | #292 |
| 2022 | #112 | #79 | — |
| 2021 | #81 | #125 | — |
| 2020 | #77 | #123 | — |
| 2019 | #165 | #125 | — |
| 2018 | #469 | #102 | — |
| 2017 | #178 | #101 | — |
| 2016 | #175 | #140 | — |
| 2014 | #150 | #180 | — |
| 2013 | #172 | #193 | — |
| 2012 | #299 | #428 | — |
| 2011 | #290 | #420 | — |
| 2010 | #395 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Daniella Gonda | 43 | 24 | 19 | 56% | 2013 – 2025 |
Misha Zilberman | 6 | 2 | 4 | 33% | 2025 – 2026 |
Nikoletta Bukoviczki | 5 | 1 | 4 | 20% | 2016 – 2017 |
Laura Sárosi | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Ksenia Evgenova | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Oliver Gwilt | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Andy Yew Tung Kok | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Irina Amalie Andersen | 1 | 5 | 6 | 17% |
Martina Repiská | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kristin Kuuba | 0 | 5 | 5 | 0% |
Soraya de Visch Eijbergen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kateřina Tomalová | 2 | 2 | 4 | 50% |
Julie Dawall Jakobsen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Yvonne Li | 2 | 2 | 4 | 50% |









