
Pablo Abián
Pablo Abian
Quốc gia
Tây Ban Nha
Tuổi
40 tuổi
Pablo Abián (Tây Ban Nha) hiện xếp hạng #179 ở nội dung Đơn nam. 23 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 23 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Kevin Cordón (Guatemala), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#179
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế ×16🥇 Giải quốc tế ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #167 | — | — |
| 2025 | #73 | — | — |
| 2024 | #60 | — | #340 |
| 2023 | #66 | — | #298 |
| 2022 | #55 | — | — |
| 2021 | #51 | — | — |
| 2020 | #49 | — | — |
| 2019 | #49 | — | — |
| 2018 | #37 | — | — |
| 2017 | #34 | — | — |
| 2016 | #37 | — | #240 |
| 2015 | #21 | — | — |
| 2014 | #20 | #365 | — |
| 2013 | #36 | #180 | #394 |
| 2012 | #40 | #313 | #403 |
| 2011 | #48 | #497 | — |
| 2010 | #46 | #314 | #398 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Haidee Ojeda | 10 | 5 | 5 | 50% | 2014 – 2015 |
Rodolfo Ramírez | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kevin Cordón | 6 | 4 | 10 | 60% |
Raul Must | 7 | 1 | 8 | 88% |
Eetu Heino | 7 | 0 | 7 | 100% |
Iztok Utroša | 7 | 0 | 7 | 100% |
Lucas Claerbout | 7 | 0 | 7 | 100% |
Nguyễn Nhật | 1 | 6 | 7 | 14% |
Eric Pang | 1 | 5 | 6 | 17% |








