
Pakin Kuna-Anuvit
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th5 2022
Pakin Kuna-Anuvit (Thái Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đã vô địch Li ning Israel Junior 2016 2 lần (2016, 2016).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×9
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #377 | — |
| 2021 | #277 | — |
| 2020 | #141 | — |
| 2019 | #68 | #91 |
| 2018 | #59 | #93 |
| 2017 | #70 | #168 |
| 2016 | #284 | #167 |
| 2014 | — | #197 |
| 2013 | — | #253 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Natthapat Trinkajee | 100 | 70 | 30 | 70% | 2014 – 2019 |
Kwanchanok Sudjaipraparat | 73 | 51 | 22 | 70% | 2014 – 2017 |
Supak Jomkoh | 31 | 17 | 14 | 55% | 2016 – 2019 |
Supissara Paewsampran | 18 | 6 | 12 | 33% | 2017 – 2018 |
Dechapol Puavaranukroh | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Thom Gicquel | 4 | 0 | 4 | 100% |
Soh Wooi Yik | 2 | 1 | 3 | 67% |
Natchpapha Chatupornkarnchana | 3 | 0 | 3 | 100% |
Sanicha Chumnibannakarn | 2 | 1 | 3 | 67% |
Luis Armando Montoya Navarro | 3 | 0 | 3 | 100% |
Pramudya Kusumawardana Riyanto | 2 | 1 | 3 | 67% |
Ou Xuanyi | 0 | 2 | 2 | 0% |








