
Kwanchanok Sudjaipraparat
Jhenicha Sudjaipraparat
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
27 tuổi
Kwanchanok Sudjaipraparat (Thái Lan) hiện xếp hạng #15 ở nội dung Đôi nam nữ. 15 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 15 danh hiệu khác. Đã vô địch YONEX Estonian International 2022 2 lần (2022, 2022).
#15
Đôi nam nữ
#15
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Trẻ ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #13 | — |
| 2025 | #13 | #451 |
| 2024 | #26 | #415 |
| 2023 | #32 | #135 |
| 2022 | #60 | #56 |
| 2021 | #130 | #44 |
| 2020 | #120 | #50 |
| 2019 | #179 | #97 |
| 2018 | #240 | #112 |
| 2017 | #168 | #125 |
| 2016 | #167 | #248 |
| 2014 | #197 | #248 |
| 2013 | #253 | #252 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ruttanapak Oupthong | 163 | 99 | 64 | 61% | 2022 – 2026 |
Pakin Kuna-Anuvit | 73 | 51 | 22 | 70% | 2014 – 2017 |
Chasinee Korepap | 55 | 35 | 20 | 64% | 2018 – 2023 |
Supissara Paewsampran | 23 | 10 | 13 | 43% | 2016 – 2018 |
Ratchapol Makkasasithorn | 22 | 15 | 7 | 68% | 2022 |
Tanupat Viriyangkura | 20 | 11 | 9 | 55% | 2018 – 2019 |
Natchpapha Chatupornkarnchana | 14 | 9 | 5 | 64% | 2014 – 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Natchpapha Chatupornkarnchana | 7 | 1 | 8 | 88% |
Sanicha Chumnibannakarn | 5 | 2 | 7 | 71% |
Christine Busch Andreasen | 5 | 2 | 7 | 71% |
Delphine Delrue | 1 | 5 | 6 | 17% |
Thom Gicquel | 2 | 4 | 6 | 33% |
Jin Yujia | 4 | 2 | 6 | 67% |
Adnan Maulana | 5 | 1 | 6 | 83% |










