
Natthapat Trinkajee
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
25 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th5 2024
Natthapat Trinkajee (Thái Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2025 | #145 |
| 2024 | #72 |
| 2023 | #91 |
| 2022 | #89 |
| 2021 | #270 |
| 2020 | #141 |
| 2019 | #68 |
| 2018 | #68 |
| 2017 | #298 |
| 2016 | #284 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Pakin Kuna-Anuvit | 100 | 70 | 30 | 70% | 2014 – 2019 |
Sirawit Sothon | 48 | 31 | 17 | 65% | 2022 – 2024 |
Wachirawit Sothon | 25 | 14 | 11 | 56% | 2016 – 2019 |
Kwanchanok Sudjaipraparat | 10 | 6 | 4 | 60% | 2017 |
Natchpapha Chatupornkarnchana | 6 | 4 | 2 | 67% | 2016 |
Tanupat Viriyangkura | 5 | 2 | 3 | 40% | 2021 |
Thanawin Madee | 3 | 1 | 2 | 33% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Soh Wooi Yik | 2 | 1 | 3 | 67% |
Thom Gicquel | 3 | 0 | 3 | 100% |
Buwenaka Goonathileka | 2 | 1 | 3 | 67% |
Na Sung-seung | 0 | 3 | 3 | 0% |
Manjit Singh Khwairakpam | 3 | 0 | 3 | 100% |
Dingku Singh Konthoujam | 3 | 0 | 3 | 100% |
Naoki Yamada | 1 | 2 | 3 | 33% |









