
Park Ga-eun
Park Ga Eun
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
25 tuổi
Park Ga-eun (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #67 ở nội dung Đơn nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#67
Đơn nữ
#66
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #66 | — |
| 2025 | #71 | — |
| 2024 | #151 | — |
| 2023 | #161 | — |
| 2022 | #249 | #486 |
| 2021 | #218 | #352 |
| 2020 | #210 | #342 |
| 2018 | — | #349 |
| 2017 | — | #375 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jeong Na-eun | 11 | 7 | 4 | 64% | 2017 – 2018 |
Lee Yu-lim | 9 | 5 | 4 | 56% | 2015 – 2016 |
Sim Yu-jin | 7 | 4 | 3 | 57% | 2017 |
Kang Min-hyuk | 3 | 2 | 1 | 67% | 2016 |
Kim Min-ji | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sim Yu-jin | 2 | 4 | 6 | 33% |
Toh Ee Wei | 0 | 4 | 4 | 0% |
Aakarshi Kashyap | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pornpicha Choeikeewong | 2 | 1 | 3 | 67% |
Eoon Qi Xuan | 2 | 1 | 3 | 67% |
Saloni Samirbhai Mehta | 3 | 0 | 3 | 100% |
Nozomi Okuhara | 0 | 2 | 2 | 0% |










