
Lee Yu-lim
Lee Yu Lim
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
26 tuổi
Lee Yu-lim (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #97 ở nội dung Đôi nữ. 14 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 14 danh hiệu khác. Đã vô địch PEMBANGUNAN JAYA RAYA International Junior Grand Prix 2017 (U19) 2 lần (2017, 2017).
#97
Đôi nữ
#97
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Trẻ ×9🥈 Super 1000🥈 Super 750
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #97 | #138 |
| 2025 | #17 | #136 |
| 2024 | #13 | #68 |
| 2023 | #15 | #53 |
| 2022 | #19 | #133 |
| 2021 | #117 | — |
| 2020 | #292 | — |
| 2019 | #31 | #113 |
| 2018 | #18 | #84 |
| 2017 | #65 | #129 |
| 2016 | #439 | #316 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Baek Ha-na | 83 | 62 | 21 | 75% | 2017 – 2023 |
Shin Seung-chan | 82 | 50 | 32 | 61% | 2017 – 2024 |
Kim Won-ho | 41 | 32 | 9 | 78% | 2016 – 2018 |
Kim Young-hyuk | 24 | 10 | 14 | 42% | 2022 – 2024 |
Kim Yu Jung | 14 | 9 | 5 | 64% | 2026 |
Lee Yeon-woo | 13 | 8 | 5 | 62% | 2024 – 2025 |
Lee Jong-min | 10 | 6 | 4 | 60% | 2024 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kong Hee-yong | 4 | 5 | 9 | 44% |
Nami Matsuyama | 2 | 7 | 9 | 22% |
Pearly Tan Koong Le | 4 | 5 | 9 | 44% |
Thinaah Muralitharan | 2 | 6 | 8 | 25% |
Kim So-young | 4 | 4 | 8 | 50% |
Jia Yifan | 1 | 6 | 7 | 14% |
Chiharu Shida | 2 | 5 | 7 | 29% |











