
Sara Boyle
Quốc gia
Ireland
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th11 2023
Sara Boyle (Ireland) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2023 | — | #288 | — |
| 2022 | #294 | #223 | #363 |
| 2021 | #225 | #228 | #289 |
| 2020 | #161 | #216 | — |
| 2019 | #138 | #218 | — |
| 2018 | #113 | #335 | — |
| 2017 | #88 | #193 | — |
| 2016 | #81 | #198 | — |
| 2014 | #101 | #272 | — |
| 2013 | #106 | #273 | — |
| 2012 | #131 | #389 | — |
| 2010 | #280 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn nữ | Qual. R64 | — | |
| 2023 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | Qual. R64 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | Qual. R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rachael Darragh | 83 | 34 | 49 | 41% | 2013 – 2020 |
Joshua Magee | 7 | 3 | 4 | 43% | 2019 – 2021 |
Paul Reynolds | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
Max Flynn | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sonja Pekkola | 1 | 4 | 5 | 20% |
Julie Finne-Ipsen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Victoria Williams | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jenny Nyström | 0 | 4 | 4 | 0% |
Holly Newall | 1 | 3 | 4 | 25% |
Eleanor O'Donnell | 3 | 1 | 4 | 75% |
Amalie Schulz | 1 | 3 | 4 | 25% |








